Chỉ Số Biến Đổi Theo Sản Lượng
Chi phí biến đổi
Variable CostLà chi phí chỉ xuất hiện khi bạn làm ra sản phẩm. Làm nhiều tốn nhiều, không làm không tốn.
- Ví dụ: Tiền mua nguyên liệu, tiền điện chạy máy, bao bì.
- Dễ hiểu: Bán 1 ly trà sữa thì tốn 1 cái ly nhựa. Bán 100 ly tốn 100 cái.
0 đ
Tổng biến phí
Lợi thế quy mô
ScaleHiện tượng khi quy mô sản xuất càng lớn thì giá vốn mỗi sản phẩm càng rẻ.
- Ví dụ: Mua sỉ 1000 cái ly giá sẽ rẻ hơn mua lẻ 10 cái. Nấu 1 nồi phở to tốn ít gas hơn nấu 10 nồi nhỏ.
- Dễ hiểu: Làm lớn ăn to, lấy số lượng đè chi phí.
0 đ
Giá vốn/ly
ROI (Tỷ suất lợi nhuận)
ReturnChỉ số cho biết hiệu quả đầu tư: Bỏ ra 1 đồng vốn thì thu về bao nhiêu đồng lời?
- Công thức mẹo: (Tiền lời / Tiền vốn) x 100%.
- Ví dụ: Bỏ 100 triệu, cuối năm lãi 20 triệu ROI = 20%.
0%
Hiệu suất
Chi phí linh hoạt
Mixed CostLà loại chi phí "nửa nạc nửa mỡ", vừa có phần cố định, vừa có phần tăng thêm.
- Ví dụ: Lương Sales (Lương cứng + Hoa hồng), Chi phí Marketing (Phí duy trì + Ads).
- Tính chất: Dễ điều chỉnh cắt giảm nhất khi gặp khó khăn.
0 đ
Chi phí hỗn hợp
Vốn luân chuyển
CapitalLà dòng tiền tươi thóc thật để xoay sở hàng ngày (trả tiền điện, nhập hàng, trả nợ gấp).
- Dương: Khỏe, đủ tiền trả nợ.
- Âm: Nguy hiểm, dễ "vỡ nợ".
0 đ
Vốn cần thiết